Thanh ren Inox

Thương hiệu: |

Liên hệ


Mô tả :

THANH REN INOX

Tiêu chuẩn (Standard) : DIN

Vật liệu (Material): Inox 304, Inox 201

Bảng thông số thanh ren inox

Đơn vị (Unit): mm

THANH REN INOX

Tiêu chuẩn (Standard) : DIN

Vật liệu (Material): Inox 304, Inox 201

Bảng thông số thanh ren inox

Đơn vị (Unit): mm

Mã sản phẩm

Đường kính trong

(D)

Trọng lượng (Kg/m)

Độ dài

Length (mm)

Bước ren

(mm)

TRIM6

M6

0.17

1000/2000/3000

1.0

TRIM8

M8

0.31

1000/2000/3000

1.25

TRIM10

M10

0.46

1000/2000/3000

1.5

TRIM12

M12

0.68

1000/2000/3000

1.75

TRIM14

M14

0.9

1000/2000/3000

2.0

TRIM16

M16

1.3

1000/2000/3000

2.0

TRIM18

M18

1.62

1000/2000/3000

2.5

TRIM20

M20

2

1000/2000/3000

2.5